tươi sáng

Học thuật
Thân thiện
tươi sáng

Bầu trời buổi sáng thật tươi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu sắc rực rỡ, trong trẻo đẹp mắt: Chỉ màu sắc độ bão hòa cao, tinh khiết, không bị pha tạp hoặc xỉn màu, tạo cảm giác tươi mới rạng rỡ.
    • triển vọng tốt đẹp, đầy hy vọng: Dùng để miêu tả một tương lai, viễn cảnh hoặc tình huống được dự đoán sẽ phát triển thuận lợi, thành công hạnh phúc.
    • Sáng sủa, rạng rỡ (về không gian hoặc gương mặt): Chỉ không gian đầy đủ ánh sáng tự nhiên hoặc gương mặt thể hiện sự vui vẻ, lạc quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy thích mặc những bộ váy màu sắc tươi sáng. (Chỉ màu sắc rực rỡ, đẹp mắt.)
    • Với sự chăm chỉ như vậy, tương lai của cậu ấy chắc chắn sẽ rất tươi sáng. (Chỉ triển vọng tốt đẹp, thành công.)
    • Căn phòng cửa sổ lớn nên lúc nào cũng tràn ngập ánh sáng trông thật tươi sáng. (Chỉ không gian sáng sủa, rạng rỡ.)
    • Sau khi nhận được tin vui, nụ cười trên gương mặt ấy trở nên tươi sáng hẳn. (Chỉ gương mặt rạng rỡ, vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tươi sáng" trong văn học nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạc quan, hy vọng hoặc vẻ đẹp tinh khôi.

    • Trong thơ ca, "tươi sáng" thường gắn liền với hình ảnh bình minh, tượng trưng cho sự khởi đầu đầy năng lượng.
  • "Tươi sáng" trong phân tích tâm lý hoặc xã hội: Dùng để đánh giá một viễn cảnh, một kế hoạch dài hạn.

    • Các chuyên gia nhận định triển vọng phát triển kinh tế của khu vực này khá tươi sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Tươi (tính từ): Có thể chỉ màu sắc rực rỡ, thức ăn mới, hoặc trạng thái tràn đầy sức sống. "Tươi sáng" thường nhấn mạnh hơn vào yếu tố ánh sáng sự rạng rỡ.
  • Sáng sủa (tính từ): Chủ yếu chỉ không gian nhiều ánh sáng hoặc điều đó dễ hiểu, rõ ràng. "Tươi sáng" mang sắc thái tích cực đẹp đẽ hơn.
  • Rực rỡ (tính từ): Chỉ sự chói lọi, lộng lẫy của màu sắc hoặc thành công vang dội. "Tươi sáng" có thể nhẹ nhàng trong trẻo hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rạng rỡ: Chỉ vẻ sáng ngời, thường dùng cho gương mặt hoặc thành tựu.
  • Lấp lánh: Chỉ ánh sáng nhấp nháy, long lanh.
  • Hứa hẹn (khi nói về tương lai): Chỉ tiềm năng, khả năng tốt đẹp sẽ xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "tươi sáng" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp trực tiếp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Tương lai tươi sáng: Một cụm từ cố định, dùng phổ biến để chúc mừng hoặc dự báo về một tương lai thành công, hạnh phúc.
    • Chúc em một tương lai thật tươi sáng phía trước.
  • Nụ cười tươi sáng: Chỉ nụ cười rạng rỡ, thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc từ bên trong.
    • đáp lại bằng một nụ cười tươi sáng.
tươi sáng

Bầu trời buổi sáng thật tươi sáng.

  1. Nh. Tươi, ngh. 5.